Chuyển đổi BIF sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BIF sang KHR
| BIF [Burundian Franc] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.0135 KHR |
| 0.10 BIF | 0.1355 KHR |
| 1 BIF | 1.35 KHR |
| 2 BIF | 2.71 KHR |
| 3 BIF | 4.06 KHR |
| 5 BIF | 6.77 KHR |
| 10 BIF | 13.55 KHR |
| 20 BIF | 27.10 KHR |
| 50 BIF | 67.74 KHR |
| 100 BIF | 135.49 KHR |
| 1000 BIF | 1355 KHR |
Cách chuyển đổi BIF sang KHR
1 BIF = 1.35 KHR
1 KHR = 0.738079 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang KHR:
15 BIF = 15 × 1.35 KHR = 20.32 KHR