Chuyển đổi BIF sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi BIF sang CNH
| BIF [Burundian Franc] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000022 CNH |
| 0.10 BIF | 0.000224 CNH |
| 1 BIF | 0.002241 CNH |
| 2 BIF | 0.004482 CNH |
| 3 BIF | 0.006723 CNH |
| 5 BIF | 0.0112 CNH |
| 10 BIF | 0.0224 CNH |
| 20 BIF | 0.0448 CNH |
| 50 BIF | 0.1120 CNH |
| 100 BIF | 0.2241 CNH |
| 1000 BIF | 2.24 CNH |
Cách chuyển đổi BIF sang CNH
1 BIF = 0.002241 CNH
1 CNH = 446.24 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang CNH:
15 BIF = 15 × 0.002241 CNH = 0.033614 CNH