Chuyển đổi BIF sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi BIF sang ISK
| BIF [Burundian Franc] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000404 ISK |
| 0.10 BIF | 0.004040 ISK |
| 1 BIF | 0.0404 ISK |
| 2 BIF | 0.0808 ISK |
| 3 BIF | 0.1212 ISK |
| 5 BIF | 0.2020 ISK |
| 10 BIF | 0.4040 ISK |
| 20 BIF | 0.8080 ISK |
| 50 BIF | 2.02 ISK |
| 100 BIF | 4.04 ISK |
| 1000 BIF | 40.40 ISK |
Cách chuyển đổi BIF sang ISK
1 BIF = 0.040401 ISK
1 ISK = 24.75 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang ISK:
15 BIF = 15 × 0.040401 ISK = 0.606017 ISK