Chuyển đổi BIF sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi BIF sang ISK
| BIF [Burundian Franc] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000405 ISK |
| 0.10 BIF | 0.004053 ISK |
| 1 BIF | 0.0405 ISK |
| 2 BIF | 0.0811 ISK |
| 3 BIF | 0.1216 ISK |
| 5 BIF | 0.2027 ISK |
| 10 BIF | 0.4053 ISK |
| 20 BIF | 0.8107 ISK |
| 50 BIF | 2.03 ISK |
| 100 BIF | 4.05 ISK |
| 1000 BIF | 40.53 ISK |
Cách chuyển đổi BIF sang ISK
1 BIF = 0.040535 ISK
1 ISK = 24.67 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang ISK:
15 BIF = 15 × 0.040535 ISK = 0.608024 ISK