Chuyển đổi BIF sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BIF sang EGP
| BIF [Burundian Franc] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000183 EGP |
| 0.10 BIF | 0.001832 EGP |
| 1 BIF | 0.0183 EGP |
| 2 BIF | 0.0366 EGP |
| 3 BIF | 0.0550 EGP |
| 5 BIF | 0.0916 EGP |
| 10 BIF | 0.1832 EGP |
| 20 BIF | 0.3664 EGP |
| 50 BIF | 0.9160 EGP |
| 100 BIF | 1.83 EGP |
| 1000 BIF | 18.32 EGP |
Cách chuyển đổi BIF sang EGP
1 BIF = 0.018320 EGP
1 EGP = 54.59 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang EGP:
15 BIF = 15 × 0.018320 EGP = 0.274794 EGP