Chuyển đổi BIF sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi BIF sang TRY
| BIF [Burundian Franc] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000163 TRY |
| 0.10 BIF | 0.001628 TRY |
| 1 BIF | 0.0163 TRY |
| 2 BIF | 0.0326 TRY |
| 3 BIF | 0.0488 TRY |
| 5 BIF | 0.0814 TRY |
| 10 BIF | 0.1628 TRY |
| 20 BIF | 0.3255 TRY |
| 50 BIF | 0.8138 TRY |
| 100 BIF | 1.63 TRY |
| 1000 BIF | 16.28 TRY |
Cách chuyển đổi BIF sang TRY
1 BIF = 0.016276 TRY
1 TRY = 61.44 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang TRY:
15 BIF = 15 × 0.016276 TRY = 0.244133 TRY