Chuyển đổi BIF sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi BIF sang TRY
| BIF [Burundian Franc] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000166 TRY |
| 0.10 BIF | 0.001664 TRY |
| 1 BIF | 0.0166 TRY |
| 2 BIF | 0.0333 TRY |
| 3 BIF | 0.0499 TRY |
| 5 BIF | 0.0832 TRY |
| 10 BIF | 0.1664 TRY |
| 20 BIF | 0.3329 TRY |
| 50 BIF | 0.8322 TRY |
| 100 BIF | 1.66 TRY |
| 1000 BIF | 16.64 TRY |
Cách chuyển đổi BIF sang TRY
1 BIF = 0.016644 TRY
1 TRY = 60.08 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang TRY:
15 BIF = 15 × 0.016644 TRY = 0.249665 TRY