Chuyển đổi BIF sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi BIF sang CZK
| BIF [Burundian Franc] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000070 CZK |
| 0.10 BIF | 0.000704 CZK |
| 1 BIF | 0.007040 CZK |
| 2 BIF | 0.0141 CZK |
| 3 BIF | 0.0211 CZK |
| 5 BIF | 0.0352 CZK |
| 10 BIF | 0.0704 CZK |
| 20 BIF | 0.1408 CZK |
| 50 BIF | 0.3520 CZK |
| 100 BIF | 0.7040 CZK |
| 1000 BIF | 7.04 CZK |
Cách chuyển đổi BIF sang CZK
1 BIF = 0.007040 CZK
1 CZK = 142.05 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang CZK:
15 BIF = 15 × 0.007040 CZK = 0.105593 CZK