Chuyển đổi BIF sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi BIF sang LBP
| BIF [Burundian Franc] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.2990 LBP |
| 0.10 BIF | 2.99 LBP |
| 1 BIF | 29.90 LBP |
| 2 BIF | 59.80 LBP |
| 3 BIF | 89.70 LBP |
| 5 BIF | 149.50 LBP |
| 10 BIF | 299.00 LBP |
| 20 BIF | 598.00 LBP |
| 50 BIF | 1495 LBP |
| 100 BIF | 2990 LBP |
| 1000 BIF | 29900 LBP |
Cách chuyển đổi BIF sang LBP
1 BIF = 29.90 LBP
1 LBP = 0.033445 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang LBP:
15 BIF = 15 × 29.90 LBP = 448.50 LBP