Chuyển đổi BIF sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị EUR [Euro]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BIF sang EUR
| BIF [Burundian Franc] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000003 EUR |
| 0.10 BIF | 0.000030 EUR |
| 1 BIF | 0.000297 EUR |
| 2 BIF | 0.000594 EUR |
| 3 BIF | 0.000892 EUR |
| 5 BIF | 0.001486 EUR |
| 10 BIF | 0.002972 EUR |
| 20 BIF | 0.005945 EUR |
| 50 BIF | 0.0149 EUR |
| 100 BIF | 0.0297 EUR |
| 1000 BIF | 0.2972 EUR |
Cách chuyển đổi BIF sang EUR
1 BIF = 0.000297 EUR
1 EUR = 3364 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang EUR:
15 BIF = 15 × 0.000297 EUR = 0.004458 EUR