Chuyển đổi BIF sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi BIF sang STN
| BIF [Burundian Franc] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000071 STN |
| 0.10 BIF | 0.000710 STN |
| 1 BIF | 0.007103 STN |
| 2 BIF | 0.0142 STN |
| 3 BIF | 0.0213 STN |
| 5 BIF | 0.0355 STN |
| 10 BIF | 0.0710 STN |
| 20 BIF | 0.1421 STN |
| 50 BIF | 0.3552 STN |
| 100 BIF | 0.7103 STN |
| 1000 BIF | 7.10 STN |
Cách chuyển đổi BIF sang STN
1 BIF = 0.007103 STN
1 STN = 140.78 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang STN:
15 BIF = 15 × 0.007103 STN = 0.106552 STN