Chuyển đổi BIF sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi BIF sang STN
| BIF [Burundian Franc] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000073 STN |
| 0.10 BIF | 0.000729 STN |
| 1 BIF | 0.007292 STN |
| 2 BIF | 0.0146 STN |
| 3 BIF | 0.0219 STN |
| 5 BIF | 0.0365 STN |
| 10 BIF | 0.0729 STN |
| 20 BIF | 0.1458 STN |
| 50 BIF | 0.3646 STN |
| 100 BIF | 0.7292 STN |
| 1000 BIF | 7.29 STN |
Cách chuyển đổi BIF sang STN
1 BIF = 0.007292 STN
1 STN = 137.14 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang STN:
15 BIF = 15 × 0.007292 STN = 0.109381 STN