Chuyển đổi BIF sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi BIF sang KES
| BIF [Burundian Franc] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000433 KES |
| 0.10 BIF | 0.004330 KES |
| 1 BIF | 0.0433 KES |
| 2 BIF | 0.0866 KES |
| 3 BIF | 0.1299 KES |
| 5 BIF | 0.2165 KES |
| 10 BIF | 0.4330 KES |
| 20 BIF | 0.8661 KES |
| 50 BIF | 2.17 KES |
| 100 BIF | 4.33 KES |
| 1000 BIF | 43.30 KES |
Cách chuyển đổi BIF sang KES
1 BIF = 0.043304 KES
1 KES = 23.09 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang KES:
15 BIF = 15 × 0.043304 KES = 0.649566 KES