Chuyển đổi BIF sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi BIF sang UGX
| BIF [Burundian Franc] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.0140 UGX |
| 0.10 BIF | 0.1400 UGX |
| 1 BIF | 1.40 UGX |
| 2 BIF | 2.80 UGX |
| 3 BIF | 4.20 UGX |
| 5 BIF | 7.00 UGX |
| 10 BIF | 14.00 UGX |
| 20 BIF | 28.00 UGX |
| 50 BIF | 69.99 UGX |
| 100 BIF | 139.98 UGX |
| 1000 BIF | 1400 UGX |
Cách chuyển đổi BIF sang UGX
1 BIF = 1.40 UGX
1 UGX = 0.714389 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang UGX:
15 BIF = 15 × 1.40 UGX = 21.00 UGX