Chuyển đổi BIF sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi BIF sang SAR
| BIF [Burundian Franc] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000013 SAR |
| 0.10 BIF | 0.000125 SAR |
| 1 BIF | 0.001253 SAR |
| 2 BIF | 0.002506 SAR |
| 3 BIF | 0.003759 SAR |
| 5 BIF | 0.006266 SAR |
| 10 BIF | 0.0125 SAR |
| 20 BIF | 0.0251 SAR |
| 50 BIF | 0.0627 SAR |
| 100 BIF | 0.1253 SAR |
| 1000 BIF | 1.25 SAR |
Cách chuyển đổi BIF sang SAR
1 BIF = 0.001253 SAR
1 SAR = 798.01 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang SAR:
15 BIF = 15 × 0.001253 SAR = 0.018797 SAR