Chuyển đổi BIF sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi BIF sang MGA
| BIF [Burundian Franc] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.0151 MGA |
| 0.10 BIF | 0.1512 MGA |
| 1 BIF | 1.51 MGA |
| 2 BIF | 3.02 MGA |
| 3 BIF | 4.53 MGA |
| 5 BIF | 7.56 MGA |
| 10 BIF | 15.12 MGA |
| 20 BIF | 30.23 MGA |
| 50 BIF | 75.58 MGA |
| 100 BIF | 151.16 MGA |
| 1000 BIF | 1512 MGA |
Cách chuyển đổi BIF sang MGA
1 BIF = 1.51 MGA
1 MGA = 0.661546 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang MGA:
15 BIF = 15 × 1.51 MGA = 22.67 MGA