Chuyển đổi BIF sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi BIF sang NGN
| BIF [Burundian Franc] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.004503 NGN |
| 0.10 BIF | 0.0450 NGN |
| 1 BIF | 0.4503 NGN |
| 2 BIF | 0.9006 NGN |
| 3 BIF | 1.35 NGN |
| 5 BIF | 2.25 NGN |
| 10 BIF | 4.50 NGN |
| 20 BIF | 9.01 NGN |
| 50 BIF | 22.52 NGN |
| 100 BIF | 45.03 NGN |
| 1000 BIF | 450.31 NGN |
Cách chuyển đổi BIF sang NGN
1 BIF = 0.450312 NGN
1 NGN = 2.22 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang NGN:
15 BIF = 15 × 0.450312 NGN = 6.75 NGN