Chuyển đổi BIF sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi BIF sang KPW
| BIF [Burundian Franc] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.002990 KPW |
| 0.10 BIF | 0.0299 KPW |
| 1 BIF | 0.2990 KPW |
| 2 BIF | 0.5980 KPW |
| 3 BIF | 0.8970 KPW |
| 5 BIF | 1.50 KPW |
| 10 BIF | 2.99 KPW |
| 20 BIF | 5.98 KPW |
| 50 BIF | 14.95 KPW |
| 100 BIF | 29.90 KPW |
| 1000 BIF | 299.00 KPW |
Cách chuyển đổi BIF sang KPW
1 BIF = 0.299003 KPW
1 KPW = 3.34 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang KPW:
15 BIF = 15 × 0.299003 KPW = 4.49 KPW