Chuyển đổi BIF sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi BIF sang RUB
| BIF [Burundian Franc] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000282 RUB |
| 0.10 BIF | 0.002818 RUB |
| 1 BIF | 0.0282 RUB |
| 2 BIF | 0.0564 RUB |
| 3 BIF | 0.0846 RUB |
| 5 BIF | 0.1409 RUB |
| 10 BIF | 0.2818 RUB |
| 20 BIF | 0.5637 RUB |
| 50 BIF | 1.41 RUB |
| 100 BIF | 2.82 RUB |
| 1000 BIF | 28.18 RUB |
Cách chuyển đổi BIF sang RUB
1 BIF = 0.028183 RUB
1 RUB = 35.48 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang RUB:
15 BIF = 15 × 0.028183 RUB = 0.422752 RUB