Chuyển đổi tạ (Anh) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang stone (Mỹ)
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 0.0896 stone (Mỹ) |
| 0.10 tạ (Anh) | 0.8960 stone (Mỹ) |
| 1 tạ (Anh) | 8.96 stone (Mỹ) |
| 2 tạ (Anh) | 17.92 stone (Mỹ) |
| 3 tạ (Anh) | 26.88 stone (Mỹ) |
| 5 tạ (Anh) | 44.80 stone (Mỹ) |
| 10 tạ (Anh) | 89.60 stone (Mỹ) |
| 20 tạ (Anh) | 179.20 stone (Mỹ) |
| 50 tạ (Anh) | 448.00 stone (Mỹ) |
| 100 tạ (Anh) | 896.00 stone (Mỹ) |
| 1000 tạ (Anh) | 8960 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang stone (Mỹ)
1 tạ (Anh) = 8.96 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 0.111607 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang stone (Mỹ):
15 tạ (Anh) = 15 × 8.96 stone (Mỹ) = 134.40 stone (Mỹ)