Chuyển đổi tạ (Anh) sang Pond (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị Pond (Hà Lan) [pond]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Pond (Hà Lan)
Định nghĩa: Pond (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pond (Hà Lan) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang Pond (Hà Lan)
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | Pond (Hà Lan) [pond] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 1.02 Pond (Hà Lan) |
| 0.10 tạ (Anh) | 10.16 Pond (Hà Lan) |
| 1 tạ (Anh) | 101.60 Pond (Hà Lan) |
| 2 tạ (Anh) | 203.21 Pond (Hà Lan) |
| 3 tạ (Anh) | 304.81 Pond (Hà Lan) |
| 5 tạ (Anh) | 508.02 Pond (Hà Lan) |
| 10 tạ (Anh) | 1016 Pond (Hà Lan) |
| 20 tạ (Anh) | 2032 Pond (Hà Lan) |
| 50 tạ (Anh) | 5080 Pond (Hà Lan) |
| 100 tạ (Anh) | 10160 Pond (Hà Lan) |
| 1000 tạ (Anh) | 101605 Pond (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang Pond (Hà Lan)
1 tạ (Anh) = 101.60 Pond (Hà Lan)
1 Pond (Hà Lan) = 0.009842 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang Pond (Hà Lan):
15 tạ (Anh) = 15 × 101.60 Pond (Hà Lan) = 1524 Pond (Hà Lan)