Chuyển đổi tạ (Anh) sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang quintal (hệ mét)
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 0.005080 quintal (hệ mét) |
| 0.10 tạ (Anh) | 0.0508 quintal (hệ mét) |
| 1 tạ (Anh) | 0.5080 quintal (hệ mét) |
| 2 tạ (Anh) | 1.02 quintal (hệ mét) |
| 3 tạ (Anh) | 1.52 quintal (hệ mét) |
| 5 tạ (Anh) | 2.54 quintal (hệ mét) |
| 10 tạ (Anh) | 5.08 quintal (hệ mét) |
| 20 tạ (Anh) | 10.16 quintal (hệ mét) |
| 50 tạ (Anh) | 25.40 quintal (hệ mét) |
| 100 tạ (Anh) | 50.80 quintal (hệ mét) |
| 1000 tạ (Anh) | 508.02 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang quintal (hệ mét)
1 tạ (Anh) = 0.508023 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 1.97 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang quintal (hệ mét):
15 tạ (Anh) = 15 × 0.508023 quintal (hệ mét) = 7.62 quintal (hệ mét)