Chuyển đổi tạ (Anh) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 17.71 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 tạ (Anh) | 177.09 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 tạ (Anh) | 1771 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 tạ (Anh) | 3542 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 tạ (Anh) | 5313 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 tạ (Anh) | 8854 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 tạ (Anh) | 17709 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 tạ (Anh) | 35418 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 tạ (Anh) | 88544 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 tạ (Anh) | 177089 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 tạ (Anh) | 1770888 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 tạ (Anh) = 1771 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.000565 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 tạ (Anh) = 15 × 1771 Onca (Bồ Đào Nha) = 26563 Onca (Bồ Đào Nha)