Chuyển đổi tạ (Anh) sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang stone (Anh)
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 0.0800 stone (Anh) |
| 0.10 tạ (Anh) | 0.8000 stone (Anh) |
| 1 tạ (Anh) | 8.00 stone (Anh) |
| 2 tạ (Anh) | 16.00 stone (Anh) |
| 3 tạ (Anh) | 24.00 stone (Anh) |
| 5 tạ (Anh) | 40.00 stone (Anh) |
| 10 tạ (Anh) | 80.00 stone (Anh) |
| 20 tạ (Anh) | 160.00 stone (Anh) |
| 50 tạ (Anh) | 400.00 stone (Anh) |
| 100 tạ (Anh) | 800.00 stone (Anh) |
| 1000 tạ (Anh) | 8000 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang stone (Anh)
1 tạ (Anh) = 8.00 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 0.125000 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang stone (Anh):
15 tạ (Anh) = 15 × 8.00 stone (Anh) = 120.00 stone (Anh)