Chuyển đổi tạ (Anh) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang pound-lực giây vuông/feet
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 0.0348 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 tạ (Anh) | 0.3481 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 tạ (Anh) | 3.48 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 tạ (Anh) | 6.96 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 tạ (Anh) | 10.44 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 tạ (Anh) | 17.41 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 tạ (Anh) | 34.81 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 tạ (Anh) | 69.62 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 tạ (Anh) | 174.05 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 tạ (Anh) | 348.11 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 tạ (Anh) | 3481 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang pound-lực giây vuông/feet
1 tạ (Anh) = 3.48 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 0.287268 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 tạ (Anh) = 15 × 3.48 pound-lực giây vuông/feet = 52.22 pound-lực giây vuông/feet