Chuyển đổi tạ (Anh) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị carat [car, ct]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang carat
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 2540 carat |
| 0.10 tạ (Anh) | 25401 carat |
| 1 tạ (Anh) | 254012 carat |
| 2 tạ (Anh) | 508023 carat |
| 3 tạ (Anh) | 762035 carat |
| 5 tạ (Anh) | 1270059 carat |
| 10 tạ (Anh) | 2540117 carat |
| 20 tạ (Anh) | 5080235 carat |
| 50 tạ (Anh) | 12700586 carat |
| 100 tạ (Anh) | 25401173 carat |
| 1000 tạ (Anh) | 254011727 carat |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang carat
1 tạ (Anh) = 254012 carat
1 carat = 0.000004 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang carat:
15 tạ (Anh) = 15 × 254012 carat = 3810176 carat