Chuyển đổi tạ (Anh) sang Ons (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị Ons (Hà Lan) [ons]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Ons (Hà Lan)
Định nghĩa: Ons (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ons (Hà Lan) bằng 0.1 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang Ons (Hà Lan)
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | Ons (Hà Lan) [ons] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 5.08 Ons (Hà Lan) |
| 0.10 tạ (Anh) | 50.80 Ons (Hà Lan) |
| 1 tạ (Anh) | 508.02 Ons (Hà Lan) |
| 2 tạ (Anh) | 1016 Ons (Hà Lan) |
| 3 tạ (Anh) | 1524 Ons (Hà Lan) |
| 5 tạ (Anh) | 2540 Ons (Hà Lan) |
| 10 tạ (Anh) | 5080 Ons (Hà Lan) |
| 20 tạ (Anh) | 10160 Ons (Hà Lan) |
| 50 tạ (Anh) | 25401 Ons (Hà Lan) |
| 100 tạ (Anh) | 50802 Ons (Hà Lan) |
| 1000 tạ (Anh) | 508023 Ons (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang Ons (Hà Lan)
1 tạ (Anh) = 508.02 Ons (Hà Lan)
1 Ons (Hà Lan) = 0.001968 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang Ons (Hà Lan):
15 tạ (Anh) = 15 × 508.02 Ons (Hà Lan) = 7620 Ons (Hà Lan)