Chuyển đổi tạ (Anh) sang kip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị kip [kip]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang kip
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | kip [kip] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 0.001120 kip |
| 0.10 tạ (Anh) | 0.0112 kip |
| 1 tạ (Anh) | 0.1120 kip |
| 2 tạ (Anh) | 0.2240 kip |
| 3 tạ (Anh) | 0.3360 kip |
| 5 tạ (Anh) | 0.5600 kip |
| 10 tạ (Anh) | 1.12 kip |
| 20 tạ (Anh) | 2.24 kip |
| 50 tạ (Anh) | 5.60 kip |
| 100 tạ (Anh) | 11.20 kip |
| 1000 tạ (Anh) | 112.00 kip |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang kip
1 tạ (Anh) = 0.112000 kip
1 kip = 8.93 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang kip:
15 tạ (Anh) = 15 × 0.112000 kip = 1.68 kip