Chuyển đổi tạ (Anh) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị poundal [pdl]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang poundal
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 36.06 poundal |
| 0.10 tạ (Anh) | 360.64 poundal |
| 1 tạ (Anh) | 3606 poundal |
| 2 tạ (Anh) | 7213 poundal |
| 3 tạ (Anh) | 10819 poundal |
| 5 tạ (Anh) | 18032 poundal |
| 10 tạ (Anh) | 36064 poundal |
| 20 tạ (Anh) | 72128 poundal |
| 50 tạ (Anh) | 180320 poundal |
| 100 tạ (Anh) | 360640 poundal |
| 1000 tạ (Anh) | 3606400 poundal |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang poundal
1 tạ (Anh) = 3606 poundal
1 poundal = 0.000277 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang poundal:
15 tạ (Anh) = 15 × 3606 poundal = 54096 poundal