Chuyển đổi tạ (Anh) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị pennyweight [pwt]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang pennyweight
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 326.67 pennyweight |
| 0.10 tạ (Anh) | 3267 pennyweight |
| 1 tạ (Anh) | 32667 pennyweight |
| 2 tạ (Anh) | 65333 pennyweight |
| 3 tạ (Anh) | 98000 pennyweight |
| 5 tạ (Anh) | 163333 pennyweight |
| 10 tạ (Anh) | 326667 pennyweight |
| 20 tạ (Anh) | 653333 pennyweight |
| 50 tạ (Anh) | 1633333 pennyweight |
| 100 tạ (Anh) | 3266667 pennyweight |
| 1000 tạ (Anh) | 32666668 pennyweight |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang pennyweight
1 tạ (Anh) = 32667 pennyweight
1 pennyweight = 0.000031 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang pennyweight:
15 tạ (Anh) = 15 × 32667 pennyweight = 490000 pennyweight