Chuyển đổi tạ (Anh) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 60.478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 0.008400 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 tạ (Anh) | 0.0840 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 tạ (Anh) | 0.8400 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 tạ (Anh) | 1.68 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 tạ (Anh) | 2.52 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 tạ (Anh) | 4.20 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 tạ (Anh) | 8.40 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 tạ (Anh) | 16.80 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 tạ (Anh) | 42.00 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 tạ (Anh) | 84.00 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 tạ (Anh) | 840.00 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 tạ (Anh) = 0.840000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.19 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 tạ (Anh) = 15 × 0.840000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 12.60 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)