Chuyển đổi tạ (Anh) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 1.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 tạ (Anh) | 11.04 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 tạ (Anh) | 110.42 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 tạ (Anh) | 220.84 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 tạ (Anh) | 331.25 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 tạ (Anh) | 552.09 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 tạ (Anh) | 1104 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 tạ (Anh) | 2208 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 tạ (Anh) | 5521 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 tạ (Anh) | 11042 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 tạ (Anh) | 110418 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 tạ (Anh) = 110.42 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.009057 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 tạ (Anh) = 15 × 110.42 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 1656 Castilian libra (Tây Ban Nha)