Chuyển đổi tạ (Anh) sang Momme (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tạ (Anh) [hundredweight (UK)] sang đơn vị Momme (Nhật Bản) [匁]
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tạ (Anh) sang Momme (Nhật Bản)
| tạ (Anh) [hundredweight (UK)] | Momme (Nhật Bản) [匁] |
|---|---|
| 0.01 tạ (Anh) | 135.47 Momme (Nhật Bản) |
| 0.10 tạ (Anh) | 1355 Momme (Nhật Bản) |
| 1 tạ (Anh) | 13547 Momme (Nhật Bản) |
| 2 tạ (Anh) | 27095 Momme (Nhật Bản) |
| 3 tạ (Anh) | 40642 Momme (Nhật Bản) |
| 5 tạ (Anh) | 67736 Momme (Nhật Bản) |
| 10 tạ (Anh) | 135473 Momme (Nhật Bản) |
| 20 tạ (Anh) | 270946 Momme (Nhật Bản) |
| 50 tạ (Anh) | 677365 Momme (Nhật Bản) |
| 100 tạ (Anh) | 1354729 Momme (Nhật Bản) |
| 1000 tạ (Anh) | 13547292 Momme (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi tạ (Anh) sang Momme (Nhật Bản)
1 tạ (Anh) = 13547 Momme (Nhật Bản)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.000074 tạ (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tạ (Anh) sang Momme (Nhật Bản):
15 tạ (Anh) = 15 × 13547 Momme (Nhật Bản) = 203209 Momme (Nhật Bản)