Chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang Pound (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị Pound (Đức) [Pfund]
gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: gerah (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.00057 kilôgram.
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang Pound (Đức)
| gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | Pound (Đức) [Pfund] |
|---|---|
| 0.01 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000011 Pound (Đức) |
| 0.10 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000114 Pound (Đức) |
| 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.001140 Pound (Đức) |
| 2 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.002280 Pound (Đức) |
| 3 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.003420 Pound (Đức) |
| 5 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.005700 Pound (Đức) |
| 10 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0114 Pound (Đức) |
| 20 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0228 Pound (Đức) |
| 50 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0570 Pound (Đức) |
| 100 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.1140 Pound (Đức) |
| 1000 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 1.14 Pound (Đức) |
Cách chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang Pound (Đức)
1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 0.001140 Pound (Đức)
1 Pound (Đức) = 877.19 gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang Pound (Đức):
15 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.001140 Pound (Đức) = 0.017100 Pound (Đức)