Chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang poundal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị poundal [pdl]
gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
poundal [pdl]

gerah (Kinh Thánh Hebrew)

Định nghĩa:

poundal

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang poundal

gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] poundal [pdl]
0.01 Hebrew) 0.000405 pdl
0.10 Hebrew) 0.004046 pdl
1 Hebrew) 0.0405 pdl
2 Hebrew) 0.0809 pdl
3 Hebrew) 0.1214 pdl
5 Hebrew) 0.2023 pdl
10 Hebrew) 0.4046 pdl
20 Hebrew) 0.8093 pdl
50 Hebrew) 2.02 pdl
100 Hebrew) 4.05 pdl
1000 Hebrew) 40.46 pdl

Cách chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang poundal

1 Hebrew) = 0.040464 pdl

1 pdl = 24.71 Hebrew)

Ví dụ

Convert 15 Hebrew) to pdl:
15 Hebrew) = 15 × 0.040464 pdl = 0.606955 pdl

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác