Chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị poundal [pdl]
gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: gerah (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.00057 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang poundal
| gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000405 poundal |
| 0.10 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.004046 poundal |
| 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0405 poundal |
| 2 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0809 poundal |
| 3 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.1214 poundal |
| 5 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.2023 poundal |
| 10 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.4046 poundal |
| 20 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.8093 poundal |
| 50 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 2.02 poundal |
| 100 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 4.05 poundal |
| 1000 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 40.46 poundal |
Cách chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang poundal
1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 0.040464 poundal
1 poundal = 24.71 gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang poundal:
15 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.040464 poundal = 0.606955 poundal