Chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang pennyweight

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị pennyweight [pwt]
gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
pennyweight [pwt]

gerah (Kinh Thánh Hebrew)

Định nghĩa:

pennyweight

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang pennyweight

gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] pennyweight [pwt]
0.01 Hebrew) 0.003665 pwt
0.10 Hebrew) 0.0367 pwt
1 Hebrew) 0.3665 pwt
2 Hebrew) 0.7330 pwt
3 Hebrew) 1.10 pwt
5 Hebrew) 1.83 pwt
10 Hebrew) 3.67 pwt
20 Hebrew) 7.33 pwt
50 Hebrew) 18.33 pwt
100 Hebrew) 36.65 pwt
1000 Hebrew) 366.52 pwt

Cách chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang pennyweight

1 Hebrew) = 0.366519 pwt

1 pwt = 2.73 Hebrew)

Ví dụ

Convert 15 Hebrew) to pwt:
15 Hebrew) = 15 × 0.366519 pwt = 5.50 pwt

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác