Chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang phần tư (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị phần tư (Mỹ) [qr (US)]
gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
phần tư (Mỹ) [qr (US)]

gerah (Kinh Thánh Hebrew)

Định nghĩa:

phần tư (Mỹ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang phần tư (Mỹ)

gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] phần tư (Mỹ) [qr (US)]
0.01 Hebrew) 0.000001 qr (US)
0.10 Hebrew) 0.000005 qr (US)
1 Hebrew) 0.000050 qr (US)
2 Hebrew) 0.000101 qr (US)
3 Hebrew) 0.000151 qr (US)
5 Hebrew) 0.000251 qr (US)
10 Hebrew) 0.000503 qr (US)
20 Hebrew) 0.001005 qr (US)
50 Hebrew) 0.002513 qr (US)
100 Hebrew) 0.005027 qr (US)
1000 Hebrew) 0.0503 qr (US)

Cách chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang phần tư (Mỹ)

1 Hebrew) = 0.000050 qr (US)

1 qr (US) = 19894 Hebrew)

Ví dụ

Convert 15 Hebrew) to qr (US):
15 Hebrew) = 15 × 0.000050 qr (US) = 0.000754 qr (US)

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác