Chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: gerah (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.00057 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000012 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000124 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.001242 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.002484 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.003725 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.006209 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0124 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0248 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0621 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 0.1242 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 gerah (Kinh Thánh Hebrew) | 1.24 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 0.001242 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 805.26 gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gerah (Kinh Thánh Hebrew) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.001242 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.018627 Arratel (Bồ Đào Nha)