Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) [kanna] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa cà phê (Mỹ)
| Kanna (Thụy Điển) [kanna] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 Kanna (Thụy Điển) | 5.31 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 Kanna (Thụy Điển) | 53.09 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 Kanna (Thụy Điển) | 530.95 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 Kanna (Thụy Điển) | 1062 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 Kanna (Thụy Điển) | 1593 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 Kanna (Thụy Điển) | 2655 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 Kanna (Thụy Điển) | 5309 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 Kanna (Thụy Điển) | 10619 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 Kanna (Thụy Điển) | 26547 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 Kanna (Thụy Điển) | 53095 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 Kanna (Thụy Điển) | 530948 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa cà phê (Mỹ)
1 Kanna (Thụy Điển) = 530.95 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.001883 Kanna (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kanna (Thụy Điển) sang thìa cà phê (Mỹ):
15 Kanna (Thụy Điển) = 15 × 530.95 thìa cà phê (Mỹ) = 7964 thìa cà phê (Mỹ)