Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) [kanna] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa canh (hệ mét)
| Kanna (Thụy Điển) [kanna] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 Kanna (Thụy Điển) | 1.74 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 Kanna (Thụy Điển) | 17.45 thìa canh (hệ mét) |
| 1 Kanna (Thụy Điển) | 174.47 thìa canh (hệ mét) |
| 2 Kanna (Thụy Điển) | 348.93 thìa canh (hệ mét) |
| 3 Kanna (Thụy Điển) | 523.40 thìa canh (hệ mét) |
| 5 Kanna (Thụy Điển) | 872.33 thìa canh (hệ mét) |
| 10 Kanna (Thụy Điển) | 1745 thìa canh (hệ mét) |
| 20 Kanna (Thụy Điển) | 3489 thìa canh (hệ mét) |
| 50 Kanna (Thụy Điển) | 8723 thìa canh (hệ mét) |
| 100 Kanna (Thụy Điển) | 17447 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 Kanna (Thụy Điển) | 174467 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa canh (hệ mét)
1 Kanna (Thụy Điển) = 174.47 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.005732 Kanna (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kanna (Thụy Điển) sang thìa canh (hệ mét):
15 Kanna (Thụy Điển) = 15 × 174.47 thìa canh (hệ mét) = 2617 thìa canh (hệ mét)