Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang Sho (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) [kanna] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
Kanna (Thụy Điển) [kanna]
Sho (Nhật Bản) [升]

Kanna (Thụy Điển)

Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.

Sho (Nhật Bản)

Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.

Bảng chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang Sho (Nhật Bản)

Kanna (Thụy Điển) [kanna] Sho (Nhật Bản) [升]
0.01 Kanna (Thụy Điển) 0.0145 Sho (Nhật Bản)
0.10 Kanna (Thụy Điển) 0.1451 Sho (Nhật Bản)
1 Kanna (Thụy Điển) 1.45 Sho (Nhật Bản)
2 Kanna (Thụy Điển) 2.90 Sho (Nhật Bản)
3 Kanna (Thụy Điển) 4.35 Sho (Nhật Bản)
5 Kanna (Thụy Điển) 7.25 Sho (Nhật Bản)
10 Kanna (Thụy Điển) 14.51 Sho (Nhật Bản)
20 Kanna (Thụy Điển) 29.01 Sho (Nhật Bản)
50 Kanna (Thụy Điển) 72.54 Sho (Nhật Bản)
100 Kanna (Thụy Điển) 145.07 Sho (Nhật Bản)
1000 Kanna (Thụy Điển) 1451 Sho (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang Sho (Nhật Bản)

1 Kanna (Thụy Điển) = 1.45 Sho (Nhật Bản)

1 Sho (Nhật Bản) = 0.689303 Kanna (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Kanna (Thụy Điển) sang Sho (Nhật Bản):
15 Kanna (Thụy Điển) = 15 × 1.45 Sho (Nhật Bản) = 21.76 Sho (Nhật Bản)

Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.