Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) [kanna] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang cor (Kinh Thánh)
| Kanna (Thụy Điển) [kanna] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 Kanna (Thụy Điển) | 0.000119 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 Kanna (Thụy Điển) | 0.001190 cor (Kinh Thánh) |
| 1 Kanna (Thụy Điển) | 0.0119 cor (Kinh Thánh) |
| 2 Kanna (Thụy Điển) | 0.0238 cor (Kinh Thánh) |
| 3 Kanna (Thụy Điển) | 0.0357 cor (Kinh Thánh) |
| 5 Kanna (Thụy Điển) | 0.0595 cor (Kinh Thánh) |
| 10 Kanna (Thụy Điển) | 0.1190 cor (Kinh Thánh) |
| 20 Kanna (Thụy Điển) | 0.2379 cor (Kinh Thánh) |
| 50 Kanna (Thụy Điển) | 0.5948 cor (Kinh Thánh) |
| 100 Kanna (Thụy Điển) | 1.19 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 Kanna (Thụy Điển) | 11.90 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang cor (Kinh Thánh)
1 Kanna (Thụy Điển) = 0.011895 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 84.07 Kanna (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kanna (Thụy Điển) sang cor (Kinh Thánh):
15 Kanna (Thụy Điển) = 15 × 0.011895 cor (Kinh Thánh) = 0.178432 cor (Kinh Thánh)