Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) [kanna] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang Koku (Nhật Bản)
| Kanna (Thụy Điển) [kanna] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 Kanna (Thụy Điển) | 0.000145 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 Kanna (Thụy Điển) | 0.001451 Koku (Nhật Bản) |
| 1 Kanna (Thụy Điển) | 0.0145 Koku (Nhật Bản) |
| 2 Kanna (Thụy Điển) | 0.0290 Koku (Nhật Bản) |
| 3 Kanna (Thụy Điển) | 0.0435 Koku (Nhật Bản) |
| 5 Kanna (Thụy Điển) | 0.0725 Koku (Nhật Bản) |
| 10 Kanna (Thụy Điển) | 0.1451 Koku (Nhật Bản) |
| 20 Kanna (Thụy Điển) | 0.2901 Koku (Nhật Bản) |
| 50 Kanna (Thụy Điển) | 0.7254 Koku (Nhật Bản) |
| 100 Kanna (Thụy Điển) | 1.45 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 Kanna (Thụy Điển) | 14.51 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang Koku (Nhật Bản)
1 Kanna (Thụy Điển) = 0.014507 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 68.93 Kanna (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kanna (Thụy Điển) sang Koku (Nhật Bản):
15 Kanna (Thụy Điển) = 15 × 0.014507 Koku (Nhật Bản) = 0.217611 Koku (Nhật Bản)