Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) [kanna] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| Kanna (Thụy Điển) [kanna] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 Kanna (Thụy Điển) | 2.65 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 Kanna (Thụy Điển) | 26.55 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 Kanna (Thụy Điển) | 265.47 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 Kanna (Thụy Điển) | 530.95 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 Kanna (Thụy Điển) | 796.42 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 Kanna (Thụy Điển) | 1327 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 Kanna (Thụy Điển) | 2655 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 Kanna (Thụy Điển) | 5309 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 Kanna (Thụy Điển) | 13274 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 Kanna (Thụy Điển) | 26547 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 Kanna (Thụy Điển) | 265474 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 Kanna (Thụy Điển) = 265.47 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.003767 Kanna (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kanna (Thụy Điển) sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 Kanna (Thụy Điển) = 15 × 265.47 thìa tráng miệng (Mỹ) = 3982 thìa tráng miệng (Mỹ)