Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa tráng miệng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) [kanna] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
Kanna (Thụy Điển) [kanna]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]

Kanna (Thụy Điển)

Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa tráng miệng (Anh)

Kanna (Thụy Điển) [kanna] thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
0.01 Kanna (Thụy Điển) 2.21 thìa tráng miệng (Anh)
0.10 Kanna (Thụy Điển) 22.11 thìa tráng miệng (Anh)
1 Kanna (Thụy Điển) 221.05 thìa tráng miệng (Anh)
2 Kanna (Thụy Điển) 442.11 thìa tráng miệng (Anh)
3 Kanna (Thụy Điển) 663.16 thìa tráng miệng (Anh)
5 Kanna (Thụy Điển) 1105 thìa tráng miệng (Anh)
10 Kanna (Thụy Điển) 2211 thìa tráng miệng (Anh)
20 Kanna (Thụy Điển) 4421 thìa tráng miệng (Anh)
50 Kanna (Thụy Điển) 11053 thìa tráng miệng (Anh)
100 Kanna (Thụy Điển) 22105 thìa tráng miệng (Anh)
1000 Kanna (Thụy Điển) 221053 thìa tráng miệng (Anh)

Cách chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa tráng miệng (Anh)

1 Kanna (Thụy Điển) = 221.05 thìa tráng miệng (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.004524 Kanna (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Kanna (Thụy Điển) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 Kanna (Thụy Điển) = 15 × 221.05 thìa tráng miệng (Anh) = 3316 thìa tráng miệng (Anh)

Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.