Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) [kanna] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang gill (Mỹ)
| Kanna (Thụy Điển) [kanna] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 Kanna (Thụy Điển) | 0.2212 gill (Mỹ) |
| 0.10 Kanna (Thụy Điển) | 2.21 gill (Mỹ) |
| 1 Kanna (Thụy Điển) | 22.12 gill (Mỹ) |
| 2 Kanna (Thụy Điển) | 44.25 gill (Mỹ) |
| 3 Kanna (Thụy Điển) | 66.37 gill (Mỹ) |
| 5 Kanna (Thụy Điển) | 110.61 gill (Mỹ) |
| 10 Kanna (Thụy Điển) | 221.23 gill (Mỹ) |
| 20 Kanna (Thụy Điển) | 442.46 gill (Mỹ) |
| 50 Kanna (Thụy Điển) | 1106 gill (Mỹ) |
| 100 Kanna (Thụy Điển) | 2212 gill (Mỹ) |
| 1000 Kanna (Thụy Điển) | 22123 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang gill (Mỹ)
1 Kanna (Thụy Điển) = 22.12 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.045202 Kanna (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kanna (Thụy Điển) sang gill (Mỹ):
15 Kanna (Thụy Điển) = 15 × 22.12 gill (Mỹ) = 331.84 gill (Mỹ)