Chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) [kanna] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa canh (Mỹ)
| Kanna (Thụy Điển) [kanna] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 Kanna (Thụy Điển) | 1.77 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 Kanna (Thụy Điển) | 17.70 thìa canh (Mỹ) |
| 1 Kanna (Thụy Điển) | 176.98 thìa canh (Mỹ) |
| 2 Kanna (Thụy Điển) | 353.96 thìa canh (Mỹ) |
| 3 Kanna (Thụy Điển) | 530.95 thìa canh (Mỹ) |
| 5 Kanna (Thụy Điển) | 884.91 thìa canh (Mỹ) |
| 10 Kanna (Thụy Điển) | 1770 thìa canh (Mỹ) |
| 20 Kanna (Thụy Điển) | 3540 thìa canh (Mỹ) |
| 50 Kanna (Thụy Điển) | 8849 thìa canh (Mỹ) |
| 100 Kanna (Thụy Điển) | 17698 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 Kanna (Thụy Điển) | 176982 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Kanna (Thụy Điển) sang thìa canh (Mỹ)
1 Kanna (Thụy Điển) = 176.98 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.005650 Kanna (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kanna (Thụy Điển) sang thìa canh (Mỹ):
15 Kanna (Thụy Điển) = 15 × 176.98 thìa canh (Mỹ) = 2655 thìa canh (Mỹ)