Chuyển đổi calo (IT)/giây sang kilocalo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giây [cal/s] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
calo (IT)/giây [cal/s]
kilocalo (th)/phút [(th)/minute]

calo (IT)/giây

Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.

kilocalo (th)/phút

Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/giây sang kilocalo (th)/phút

calo (IT)/giây [cal/s] kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
0.01 calo (IT)/giây 0.000600 kilocalo (th)/phút
0.10 calo (IT)/giây 0.006004 kilocalo (th)/phút
1 calo (IT)/giây 0.0600 kilocalo (th)/phút
2 calo (IT)/giây 0.1201 kilocalo (th)/phút
3 calo (IT)/giây 0.1801 kilocalo (th)/phút
5 calo (IT)/giây 0.3002 kilocalo (th)/phút
10 calo (IT)/giây 0.6004 kilocalo (th)/phút
20 calo (IT)/giây 1.20 kilocalo (th)/phút
50 calo (IT)/giây 3.00 kilocalo (th)/phút
100 calo (IT)/giây 6.00 kilocalo (th)/phút
1000 calo (IT)/giây 60.04 kilocalo (th)/phút

Cách chuyển đổi calo (IT)/giây sang kilocalo (th)/phút

1 calo (IT)/giây = 0.060040 kilocalo (th)/phút

1 kilocalo (th)/phút = 16.66 calo (IT)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/giây sang kilocalo (th)/phút:
15 calo (IT)/giây = 15 × 0.060040 kilocalo (th)/phút = 0.900602 kilocalo (th)/phút

Chuyển đổi calo (IT)/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.