Chuyển đổi calo (IT)/giây sang attowatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giây [cal/s] sang đơn vị attowatt [aW]
calo (IT)/giây
Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.
attowatt
Định nghĩa: attowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attowatt bằng 1.0e-18 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/giây sang attowatt
| calo (IT)/giây [cal/s] | attowatt [aW] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/giây | 41867999999999992 attowatt |
| 0.10 calo (IT)/giây | 418680000000000000 attowatt |
| 1 calo (IT)/giây | 4186799999999999488 attowatt |
| 2 calo (IT)/giây | 8373599999999998976 attowatt |
| 3 calo (IT)/giây | 12560399999999997952 attowatt |
| 5 calo (IT)/giây | 20933999999999995904 attowatt |
| 10 calo (IT)/giây | 41867999999999991808 attowatt |
| 20 calo (IT)/giây | 83735999999999983616 attowatt |
| 50 calo (IT)/giây | 209339999999999967232 attowatt |
| 100 calo (IT)/giây | 418679999999999934464 attowatt |
| 1000 calo (IT)/giây | 4186799999999999475712 attowatt |
Cách chuyển đổi calo (IT)/giây sang attowatt
1 calo (IT)/giây = 4186799999999999488 attowatt
1 attowatt = 0.000000 calo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/giây sang attowatt:
15 calo (IT)/giây = 15 × 4186799999999999488 attowatt = 62801999999999991808 attowatt