Chuyển đổi calo (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giây [cal/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
calo (IT)/giây
Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút
| calo (IT)/giây [cal/s] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/giây | 0.000600 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 calo (IT)/giây | 0.006000 kilocalo (IT)/phút |
| 1 calo (IT)/giây | 0.0600 kilocalo (IT)/phút |
| 2 calo (IT)/giây | 0.1200 kilocalo (IT)/phút |
| 3 calo (IT)/giây | 0.1800 kilocalo (IT)/phút |
| 5 calo (IT)/giây | 0.3000 kilocalo (IT)/phút |
| 10 calo (IT)/giây | 0.6000 kilocalo (IT)/phút |
| 20 calo (IT)/giây | 1.20 kilocalo (IT)/phút |
| 50 calo (IT)/giây | 3.00 kilocalo (IT)/phút |
| 100 calo (IT)/giây | 6.00 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 calo (IT)/giây | 60.00 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi calo (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút
1 calo (IT)/giây = 0.060000 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 16.67 calo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút:
15 calo (IT)/giây = 15 × 0.060000 kilocalo (IT)/phút = 0.900000 kilocalo (IT)/phút