Chuyển đổi calo (IT)/giây sang femtojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giây [cal/s] sang đơn vị femtojoule/giây [fJ/s]
calo (IT)/giây
Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.
femtojoule/giây
Định nghĩa: femtojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtojoule/giây bằng 1.0e-15 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/giây sang femtojoule/giây
| calo (IT)/giây [cal/s] | femtojoule/giây [fJ/s] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/giây | 41868000000000 femtojoule/giây |
| 0.10 calo (IT)/giây | 418680000000000 femtojoule/giây |
| 1 calo (IT)/giây | 4186800000000000 femtojoule/giây |
| 2 calo (IT)/giây | 8373599999999999 femtojoule/giây |
| 3 calo (IT)/giây | 12560399999999998 femtojoule/giây |
| 5 calo (IT)/giây | 20933999999999996 femtojoule/giây |
| 10 calo (IT)/giây | 41867999999999992 femtojoule/giây |
| 20 calo (IT)/giây | 83735999999999984 femtojoule/giây |
| 50 calo (IT)/giây | 209339999999999968 femtojoule/giây |
| 100 calo (IT)/giây | 418679999999999936 femtojoule/giây |
| 1000 calo (IT)/giây | 4186799999999999488 femtojoule/giây |
Cách chuyển đổi calo (IT)/giây sang femtojoule/giây
1 calo (IT)/giây = 4186800000000000 femtojoule/giây
1 femtojoule/giây = 0.000000 calo (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/giây sang femtojoule/giây:
15 calo (IT)/giây = 15 × 4186800000000000 femtojoule/giây = 62801999999999992 femtojoule/giây