Chuyển đổi calo (IT)/giây sang calo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giây [cal/s] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
calo (IT)/giây [cal/s]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]

calo (IT)/giây

Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/giây sang calo (th)/phút

calo (IT)/giây [cal/s] calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
0.01 calo (IT)/giây 0.6004 calo (th)/phút
0.10 calo (IT)/giây 6.00 calo (th)/phút
1 calo (IT)/giây 60.04 calo (th)/phút
2 calo (IT)/giây 120.08 calo (th)/phút
3 calo (IT)/giây 180.12 calo (th)/phút
5 calo (IT)/giây 300.20 calo (th)/phút
10 calo (IT)/giây 600.40 calo (th)/phút
20 calo (IT)/giây 1201 calo (th)/phút
50 calo (IT)/giây 3002 calo (th)/phút
100 calo (IT)/giây 6004 calo (th)/phút
1000 calo (IT)/giây 60040 calo (th)/phút

Cách chuyển đổi calo (IT)/giây sang calo (th)/phút

1 calo (IT)/giây = 60.04 calo (th)/phút

1 calo (th)/phút = 0.016656 calo (IT)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/giây sang calo (th)/phút:
15 calo (IT)/giây = 15 × 60.04 calo (th)/phút = 900.60 calo (th)/phút

Chuyển đổi calo (IT)/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.