Chuyển đổi dekamét sang Verst (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
dekamét [dam]
Verst (Nga) [верста]

dekamét

Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

Bảng chuyển đổi dekamét sang Verst (Nga)

dekamét [dam] Verst (Nga) [верста]
0.01 dekamét 0.000094 Verst (Nga)
0.10 dekamét 0.000937 Verst (Nga)
1 dekamét 0.009374 Verst (Nga)
2 dekamét 0.0187 Verst (Nga)
3 dekamét 0.0281 Verst (Nga)
5 dekamét 0.0469 Verst (Nga)
10 dekamét 0.0937 Verst (Nga)
20 dekamét 0.1875 Verst (Nga)
50 dekamét 0.4687 Verst (Nga)
100 dekamét 0.9374 Verst (Nga)
1000 dekamét 9.37 Verst (Nga)

Cách chuyển đổi dekamét sang Verst (Nga)

1 dekamét = 0.009374 Verst (Nga)

1 Verst (Nga) = 106.68 dekamét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekamét sang Verst (Nga):
15 dekamét = 15 × 0.009374 Verst (Nga) = 0.140607 Verst (Nga)

Chuyển đổi dekamét sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.